Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

西德

xī dé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. West Germany
  2. 2. German Federal Republic 德意志聯邦共和國|德意志联邦共和国[dé yì zhì lián bāng gòng hé guó]

Từ cấu thành 西德