Bỏ qua đến nội dung

西里尔

xī lǐ ěr
#35857

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Cyril (name)
  2. 2. Saint Cyril, 9th century Christian missionary
  3. 3. Cyrillic