Bỏ qua đến nội dung

覆盖

fù gài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. che phủ
  2. 2. bao phủ
  3. 3. che kín

Usage notes

Collocations

常与表示范围、面积或对象的词语搭配,如'覆盖全国'、'覆盖范围'。

Common mistakes

口语中不宜用于具体的盖被子等动作,多用'盖'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
白雪 覆盖 了整个村庄。
White snow covered the whole village.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 覆盖