覆盖
fù gài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. che phủ
- 2. bao phủ
- 3. che kín
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与表示范围、面积或对象的词语搭配,如'覆盖全国'、'覆盖范围'。
Common mistakes
口语中不宜用于具体的盖被子等动作,多用'盖'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1白雪 覆盖 了整个村庄。
White snow covered the whole village.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.