Bỏ qua đến nội dung

见仁见智

jiàn rén jiàn zhì
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mỗi người có một ý kiến
  2. 2. ý kiến khác nhau
  3. 3. không ai giống ai

Usage notes

Collocations

Often used in the structure 对...见仁见智, meaning 'opinions vary on...'.

Common mistakes

Do not confuse with 见人见智 (jiàn rén jiàn zhì), which is a misspelling.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
对于这件事,大家 见仁见智
Opinions vary on this matter.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.