Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mỗi người có một ý kiến
- 2. ý kiến khác nhau
- 3. không ai giống ai
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Often used in the structure 对...见仁见智, meaning 'opinions vary on...'.
Common mistakes
Do not confuse with 见人见智 (jiàn rén jiàn zhì), which is a misspelling.
Câu ví dụ
Hiển thị 1对于这件事,大家 见仁见智 。
Opinions vary on this matter.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.