Bỏ qua đến nội dung

见效

jiàn xiào
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. có hiệu quả
  2. 2. đạt hiệu quả
  3. 3. có tác dụng

Usage notes

Collocations

‘见效’常与‘快、慢、很快’等搭配,描述效果显现的速度,如‘这药见效很快’。

Common mistakes

‘见效’是动宾式离合词,中间可以插入成分,比如‘见不了效’,否定形式不能说‘不见效’而通常说‘没见效’或‘不见效果’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种药 见效 很快。
This medicine takes effect very quickly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.