见效
jiàn xiào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. có hiệu quả
- 2. đạt hiệu quả
- 3. có tác dụng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
‘见效’常与‘快、慢、很快’等搭配,描述效果显现的速度,如‘这药见效很快’。
Common mistakes
‘见效’是动宾式离合词,中间可以插入成分,比如‘见不了效’,否定形式不能说‘不见效’而通常说‘没见效’或‘不见效果’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种药 见效 很快。
This medicine takes effect very quickly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.