Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chứng kiến
- 2. làm chứng
- 3. bằng chứng
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“历史”“时刻”等词搭配,如“见证历史”“见证重要时刻”。
Common mistakes
避免将“见证”用于被动结构,如“被见证”,直接使用主动语态。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座古城 见证 了数百年的沧桑。
This ancient city has witnessed centuries of vicissitudes.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.