Bỏ qua đến nội dung

见证

jiàn zhèng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chứng kiến
  2. 2. làm chứng
  3. 3. bằng chứng

Usage notes

Collocations

常与“历史”“时刻”等词搭配,如“见证历史”“见证重要时刻”。

Common mistakes

避免将“见证”用于被动结构,如“被见证”,直接使用主动语态。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座古城 见证 了数百年的沧桑。
This ancient city has witnessed centuries of vicissitudes.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.