Bỏ qua đến nội dung

见闻

jiàn wén
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kinh nghiệm
  2. 2. kiến thức
  3. 3. trải nghiệm

Usage notes

Common mistakes

“见闻”是一个名词,不可直接带宾语,常见错误是“我见闻了这件事”,应改为“我增加了见闻”或“我目睹了这件事”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
旅行可以增长 见闻
Traveling can broaden one's knowledge.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.