Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kinh nghiệm
- 2. kiến thức
- 3. trải nghiệm
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“见闻”是一个名词,不可直接带宾语,常见错误是“我见闻了这件事”,应改为“我增加了见闻”或“我目睹了这件事”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1旅行可以增长 见闻 。
Traveling can broaden one's knowledge.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.