Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khái niệm
- 2. ý tưởng
- 3. quan điểm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与'传统'、'道德'、'价值观'搭配,形成固定短语如'传统观念'。
Common mistakes
不能直接说'一个观念'来对应英文的'an idea',更自然的说法是'一种观念'或'一个想法'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个传统 观念 很难改变。
This traditional notion is hard to change.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.