Bỏ qua đến nội dung

观念

guān niàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khái niệm
  2. 2. ý tưởng
  3. 3. quan điểm

Usage notes

Collocations

常与'传统'、'道德'、'价值观'搭配,形成固定短语如'传统观念'。

Common mistakes

不能直接说'一个观念'来对应英文的'an idea',更自然的说法是'一种观念'或'一个想法'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个传统 观念 很难改变。
This traditional notion is hard to change.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.