Bỏ qua đến nội dung

观感

guān gǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảm nhận
  2. 2. quan sát
  3. 3. nhận xét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对这部电影的 观感 很好。
His impression of this movie is very good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.