Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cảm nhận
- 2. quan sát
- 3. nhận xét
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对这部电影的 观感 很好。
His impression of this movie is very good.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.