Bỏ qua đến nội dung

观摩

guān mó
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quan sát và học hỏi
  2. 2. quan sát và làm theo
  3. 3. quan sát và bắt chước

Usage notes

Collocations

观摩 is often used with 教学, 演出, or 比赛, meaning to observe a teaching session, performance, or competition for learning purposes.

Common mistakes

Do not use 观摩 for casual watching; it implies a formal or structured observation with the aim of learning.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
新老师正在 观摩 有经验的老师讲课。
The new teacher is observing an experienced teacher giving a lesson.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.