Bỏ qua đến nội dung

观测

guān cè
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quan sát
  2. 2. quan trắc
  3. 3. quan sát khoa học

Usage notes

Collocations

常搭配抽象或大规模对象,如观测站、观测数据、气象观测,较少用于具体小物体。

Common mistakes

观测常用于科学、气象、天文等领域,不适用于日常的简单观看,如不可说'我在观测一只鸟',而应说'我在观察一只鸟'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
气象站正在 观测 台风路径。
The weather station is observing the typhoon's path.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.