观测
guān cè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quan sát
- 2. quan trắc
- 3. quan sát khoa học
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常搭配抽象或大规模对象,如观测站、观测数据、气象观测,较少用于具体小物体。
Common mistakes
观测常用于科学、气象、天文等领域,不适用于日常的简单观看,如不可说'我在观测一只鸟',而应说'我在观察一只鸟'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1气象站正在 观测 台风路径。
The weather station is observing the typhoon's path.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.