Bỏ qua đến nội dung

观赏

guān shǎng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngắm
  2. 2. xem
  3. 3. chiêm ngưỡng

Usage notes

Collocations

观赏常与表演、景色、艺术品等名词搭配,如“观赏京剧”

Common mistakes

勿与“参观”混淆:“参观”用于访问场所或展览,而“观赏”强调观看具体的事物

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们在山顶 观赏 日出。
We watched the sunrise from the mountain top.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.