观赏
guān shǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngắm
- 2. xem
- 3. chiêm ngưỡng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
观赏常与表演、景色、艺术品等名词搭配,如“观赏京剧”
Common mistakes
勿与“参观”混淆:“参观”用于访问场所或展览,而“观赏”强调观看具体的事物
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们在山顶 观赏 日出。
We watched the sunrise from the mountain top.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.