Bỏ qua đến nội dung

规划

guī huà
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quy hoạch
  2. 2. kế hoạch
  3. 3. chương trình

Usage notes

Collocations

常与“制定”、“实施”、“长远”等词搭配,如“制定规划”、“长远规划”。不能与“一下”等短时量词连用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司正在制定未来五年的发展 规划
The company is making a development plan for the next five years.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.