Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quy mô
- 2. kích thước
- 3. phạm vi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
‘规模’常与‘大、小、生产、经营’等搭配,如‘大规模生产’,但不说‘很高规模’。
Common mistakes
不要将‘规模’用作形容词,如错句:‘这个活动很规模’,正确:‘这个活动规模很大’。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这次展览的 规模 是空前的。
The scale of this exhibition is unprecedented.
这个项目的 规模 很大。
The scale of this project is very large.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.