Bỏ qua đến nội dung

规模

guī mó
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quy mô
  2. 2. kích thước
  3. 3. phạm vi

Usage notes

Collocations

‘规模’常与‘大、小、生产、经营’等搭配,如‘大规模生产’,但不说‘很高规模’。

Common mistakes

不要将‘规模’用作形容词,如错句:‘这个活动很规模’,正确:‘这个活动规模很大’。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这次展览的 规模 是空前的。
The scale of this exhibition is unprecedented.
这个项目的 规模 很大。
The scale of this project is very large.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.