Bỏ qua đến nội dung

规矩

guī ju
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quy tắc
  2. 2. thông lệ
  3. 3. phong tục

Usage notes

Collocations

常用搭配:懂规矩、守规矩、立规矩。

Common mistakes

避免将“规矩”用于描述法律条文,它更适用于社会习惯或家规。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
孩子从小要懂 规矩
Children should learn rules from a young age.
公司决定废掉这个旧 规矩
The company decided to abolish this old rule.
规矩 点。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092247)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.