Bỏ qua đến nội dung

规章

guī zhāng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quy định
  2. 2. luật lệ
  3. 3. quy tắc

Usage notes

Collocations

规章 is typically used in formal or official contexts, often with verbs like 遵守 (comply with) or 制定 (formulate).

Common mistakes

Don't confuse 规章 (guī zhāng) with 规整 (guī zhěng, neat/orderly); they sound similar but differ in meaning and character.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
每个公司都有自己的 规章
Every company has its own rules and regulations.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.