Bỏ qua đến nội dung

视察

shì chá
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểm tra
  2. 2. điều tra
  3. 3. thăm dò

Usage notes

Common mistakes

视察不可带双宾语,错误示例:‘视察工厂工人’。正确表达:‘视察工厂’或‘视察工作’。

Formality

视察是正式用语,通常用于政府、公司高层或官方检查。口语中常用‘看看’或‘检查’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
领导下周来 视察 我们的项目。
The leader will come to inspect our project next week.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.