视察
shì chá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kiểm tra
- 2. điều tra
- 3. thăm dò
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
视察不可带双宾语,错误示例:‘视察工厂工人’。正确表达:‘视察工厂’或‘视察工作’。
Formality
视察是正式用语,通常用于政府、公司高层或官方检查。口语中常用‘看看’或‘检查’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1领导下周来 视察 我们的项目。
The leader will come to inspect our project next week.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.