Bỏ qua đến nội dung

视角

shì jiǎo
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. góc nhìn
  2. 2. góc quay
  3. 3. góc quan sát

Usage notes

Collocations

常与'从...来看/看'搭配,如'从历史视角来看';'以...的视角'也常见

Common mistakes

注意不是所有'角度'都能替换'视角';'换一个视角'比'换一个角度'更常用于比喻

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要从不同的 视角 看问题。
We need to look at the problem from different perspectives.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.