Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. video
- 2. phim
- 3. bản ghi hình
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Common collocations: 拍视频 (shoot a video), 看视频 (watch a video), 上传视频 (upload a video).
Common mistakes
Do not confuse 视频 (shìpín, video) with 音频 (yīnpín, audio); learners often mix them when referring to media files.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我在看一个 视频 。
I am watching a video.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.