Bỏ qua đến nội dung

视频

shì pín
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. video
  2. 2. phim
  3. 3. bản ghi hình

Usage notes

Collocations

Common collocations: 拍视频 (shoot a video), 看视频 (watch a video), 上传视频 (upload a video).

Common mistakes

Do not confuse 视频 (shìpín, video) with 音频 (yīnpín, audio); learners often mix them when referring to media files.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在看一个 视频
I am watching a video.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.