Bỏ qua đến nội dung

角度

jiǎo dù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. góc
  2. 2. góc nhìn
  3. 3. điểm nhìn

Usage notes

Collocations

Commonly used with 从...角度(来看/出发) meaning 'from the perspective of...'. Do not confuse with 以...角度, which is less common.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
从不同的 角度 看,问题会有不同的解决办法。
Looking at the problem from different angles leads to different solutions.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.