Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

解嘲

jiě cháo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to try to cover up in an embarrassing situation
  2. 2. to justify oneself
  3. 3. to find excuses