触摸
chù mō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chạm vào
- 2. đụng vào
- 3. vỗ vào
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
触摸 is transitive; always followed by an object, e.g., 请勿触摸展品。
Formality
触摸 is formal and often used in signs; in casual speech use 摸 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请勿 触摸 展品。
Please do not touch the exhibits.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.