Bỏ qua đến nội dung

触摸

chù mō
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chạm vào
  2. 2. đụng vào
  3. 3. vỗ vào

Usage notes

Common mistakes

触摸 is transitive; always followed by an object, e.g., 请勿触摸展品。

Formality

触摸 is formal and often used in signs; in casual speech use 摸 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请勿 触摸 展品。
Please do not touch the exhibits.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.