Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

触毛

chù máo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tactile hair
  2. 2. vibrissa
  3. 3. whisker

Từ cấu thành 触毛