Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ý kiến
- 2. quan điểm
- 3. lời bình
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“发表”搭配,如“发表言论”,较少单用。
Common mistakes
“言论”是集体名词,不可说“一个言论”,应说“一种言论”或“一些言论”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1每个人都应该有发表 言论 的自由。
Everyone should have the freedom to express their views.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.