Bỏ qua đến nội dung

言语

yán yǔ
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lời nói
  2. 2. ngôn ngữ
  3. 3. câu nói

Usage notes

Common mistakes

言语 often appears with 在 (在言语上) and focuses on spoken language, while 语言 is broader, covering entire linguistic systems.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 言语 冲撞了领导。
His words offended the leader.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.