Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. lời nói
- 2. ngôn ngữ
- 3. câu nói
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
言语 often appears with 在 (在言语上) and focuses on spoken language, while 语言 is broader, covering entire linguistic systems.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 言语 冲撞了领导。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.