Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

警戒

jǐng jiè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to warn
  2. 2. to alert
  3. 3. to be on the alert
  4. 4. to stand guard
  5. 5. sentinel