Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

警报

jǐng bào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (fire) alarm
  2. 2. alert signal
  3. 3. alarm
  4. 4. alert
  5. 5. warning