记性
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. memory (ability to retain information)
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
记性 is often paired with 好/坏, as in 记性好 (good memory) or 记性差 (poor memory).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 记性 很好。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.