记性
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. ký ức
- 2. trí nhớ
- 3. nhớ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘好/坏/差’搭配,说‘记性好/记性不好’,不说‘很记性’
Common mistakes
不可说‘我的记性忘了’,正确表达是‘我忘了’或‘我的记性不好,所以忘了’
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 记性 很好,看一遍就记住了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.