记载
jì zǎi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ghi lại
- 2. ghi chép
- 3. ký
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“记载”通常指把事情、情况等写在书面材料上,不可用于一般的“记笔记”。
Formality
“记载”多用于正式、书面场合,常见于历史、文献或官方报告中。
Câu ví dụ
Hiển thị 1历史书上 记载 了这件事。
This event is recorded in the history book.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.