Bỏ qua đến nội dung

记载

jì zǎi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ghi lại
  2. 2. ghi chép
  3. 3.

Usage notes

Common mistakes

“记载”通常指把事情、情况等写在书面材料上,不可用于一般的“记笔记”。

Formality

“记载”多用于正式、书面场合,常见于历史、文献或官方报告中。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
历史书上 记载 了这件事。
This event is recorded in the history book.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.