Bỏ qua đến nội dung

讲台

jiǎng tái

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bục giảng
  2. 2. bục phát biểu
  3. 3. bục diễn thuyết
  4. 4. bàn giáo viên

Từ cấu thành 讲台