Bỏ qua đến nội dung

讲座

jiǎng zuò
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khóa giảng
  2. 2. bài giảng

Usage notes

Common mistakes

讲座特指系列讲授,不同于单次的“演讲”。如“我明天去听一个讲座”通常隐含系列的一部分,若为单次用“演讲”更准确。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我明天去听一场关于中国文化的 讲座
I'm going to attend a lecture on Chinese culture tomorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 讲座