Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khóa giảng
- 2. bài giảng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
讲座特指系列讲授,不同于单次的“演讲”。如“我明天去听一个讲座”通常隐含系列的一部分,若为单次用“演讲”更准确。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我明天去听一场关于中国文化的 讲座 。
I'm going to attend a lecture on Chinese culture tomorrow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.