Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

讴歌

ōu gē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Acura (Honda car model)
  2. 2. (literary) to celebrate in song
  3. 3. to eulogize

Từ cấu thành 讴歌