讷
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nói chậm
- 2. ăn nói lắp bắp
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 讷
cương nghị mộc nột
khẩu nột
chậm chạp và ít nói
thật thà ít nói (thành ngữ)
thước kẻ chưa chia độ
huyện Uxin hoặc Wushen ở tây nam Ordos, Nội Mông
sông Rhône, Pháp
Nehe, thành phố cấp huyện thuộc Tề Tề Cáp Nhĩ, Hắc Long Giang
Nehe, thành phố cấp huyện ở Tề Tề Cáp Nhĩ, Hắc Long Giang
ăn nói vụng về
nói lắp bắp, không rõ ràng
quá thận trọng