Bỏ qua đến nội dung

论语

lún yǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. The Analects of Confucius 孔子[kǒng zǐ]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个词出自《 论语 》。
This word comes from The Analects.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.