访谈
fǎng tán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phỏng vấn
- 2. đặt câu hỏi
- 3. tra vấn
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 进行 (进行访谈) or 做 (做访谈) to mean 'conduct an interview'.
Formality
More formal than 采访; often used in academic or professional contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1记者对他进行了一次 访谈 。
The reporter conducted an interview with him.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.