Bỏ qua đến nội dung

访谈

fǎng tán
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phỏng vấn
  2. 2. đặt câu hỏi
  3. 3. tra vấn

Usage notes

Collocations

Commonly used with 进行 (进行访谈) or 做 (做访谈) to mean 'conduct an interview'.

Formality

More formal than 采访; often used in academic or professional contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
记者对他进行了一次 访谈
The reporter conducted an interview with him.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.