诀窍
jué qiào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bí quyết
- 2. chiêu
- 3. mẹo
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 掌握 (zhǎngwò) meaning 'to master the knack'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1学习语言的 诀窍 是多练习。
The secret to learning a language is to practice more.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.