Bỏ qua đến nội dung

证书

zhèng shū
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chứng chỉ
  2. 2. giấy chứng nhận
  3. 3. bằng cấp

Usage notes

Collocations

常与动词“颁发”“获得”“出示”搭配,如“颁发证书”“获得资格证书”。

Common mistakes

不要与“证件”混淆:“证书”强调资格或成就的证明,“证件”则是身份或权利的凭证。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他获得了教师资格 证书
He obtained a teaching qualification certificate.
校长授予了他荣誉 证书
The principal awarded him an honorary certificate.
校长给获奖学生颁发了 证书
The principal awarded certificates to the winning students.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.