Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xác nhận
- 2. chứng thực
- 3. kiểm tra
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“消息”“说法”“身份”等搭配,如“证实消息”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这条消息还没有被 证实 。
This news has not been confirmed yet.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.