识羞
shí xiū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biết xấu hổ
- 2. biết xấu hổ (thường dùng với nghĩa phủ định, không biết xấu hổ)