诈骗
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lừa đảo
- 2. gian lận
- 3. đòi tiền chuộc
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
诈骗 is often used with 犯 (commit) or 进行 (carry out): 犯诈骗罪 (commit fraud) or 进行诈骗活动 (engage in fraudulent activities).
Formality
诈骗 is a formal term, commonly used in legal or news contexts. For everyday speech, 骗 or 骗人 is more natural.
Câu ví dụ
Hiển thị 2有人冒充警察 诈骗 钱财。
市民可以向警方举报 诈骗 活动。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.