Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. than phiền
- 2. khiếu nại
- 3. bàn tán
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“向”搭配,如“向某人诉苦”,表示向人诉说苦恼。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他经常向朋友 诉苦 。
He often complains to his friends.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.