Bỏ qua đến nội dung

诉讼

sù sòng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tố tụng
  2. 2. đơn kiện

Usage notes

Collocations

常与“提起”搭配,如“提起诉讼”;不可说“*做一个诉讼”。

Common mistakes

误用“诉讼”作为普通“争吵”之意,如“*我们发生了诉讼”应说“我们发生了争执”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他决定提起 诉讼
He decided to file a lawsuit.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.