Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tố tụng
- 2. đơn kiện
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“提起”搭配,如“提起诉讼”;不可说“*做一个诉讼”。
Common mistakes
误用“诉讼”作为普通“争吵”之意,如“*我们发生了诉讼”应说“我们发生了争执”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他决定提起 诉讼 。
He decided to file a lawsuit.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.