诉说
sù shuō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trình bày
- 2. kể lại
- 3. nói về
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常见搭配:向某人诉说心事/烦恼/委屈。
Common mistakes
误区:诉说后一般不加“说”,不说“诉说说了”。