诌
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bịa chuyện
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 诌
sách vở; văn chương
bịa chuyện vô lý
nói bậy nói bạ; nói lung tung
nói bậy nói bạ; nói hươu nói vượn
nói bậy nói bạ; nói hươu nói vượn
nói bậy nói bạ
nói bậy bạ lung tung (thành ngữ); nói những gì nghĩ ra trong đầu
nói bậy bạ lung tung; nói gì theo ý mình